Thứ tư, 26/11/2025, 09:49 (GMT+7)
| STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | Nội dung chi tiết |
| 1 | PML0071 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | EML0071 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | SSO0071 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | HID0071 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | HIS0071 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | DTA0071 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | SSK0071 | Kỹ năng mềm | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | DDI0071 | Kỹ thuật soạn thảo và ban hành văn bản | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | SRM0071 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | SUP0071 | Khởi nghiệp | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | GLA0071 | Pháp luật đại cương | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | ENG10071 | Tiếng Anh cơ bản 1 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | ENG20071 | Tiếng Anh cơ bản 2 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | ENG30071 | Tiếng Anh cơ bản 3 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | ENG40071 | Tiếng Anh cơ bản 4 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | ILM1471 | Nhập môn ngành Quản lý đất đai | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | SOI1471 | Thổ nhưỡng | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | SUR1471 | Trắc địa | 4 | Xem chi tiết |
| 19 | CGR1471 | Bản đồ học | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | GIS1471 | Hệ thống thông tin địa lý | 3 | Xem chi tiết |
| 21 | EIA1471 | Đánh giá tác động môi trường | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | FSY1471 | Hệ thống canh tác | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | VEG1471 | Địa lý kinh tế Việt Nam | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | REM1471 | Thị trường bất động sản | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | LLA1417 | Pháp luật đất đai | 3 | Xem chi tiết |
| 26 | LAM1471 | Quản lý nhà nước về đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | CTN1471 | Công nghệ địa chính | 3 | Xem chi tiết |
| 28 | LUA1471 | Đánh giá đất | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | ALM1471 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong thành lập bản đồ chuyên đề đất đai | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | ALR1471 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký đất đai | 3 | Xem chi tiết |
| 31 | LUP1471 | Quy hoạch sử dụng đất | 3 | Xem chi tiết |
| 32 | LRE1471 | Đăng ký đất đai | 3 | Xem chi tiết |
| 33 | LST1471 | Thống kê đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 34 | LAS1471 | Định giá đất | 2 | Xem chi tiết |
| 35 | LAE1471 | Giao đất và thu hồi đất | 2 | Xem chi tiết |
| 36 | CSC1471 | Bồi thường giải phóng mặt bằng | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | LIN1471 | Thanh tra đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | LFA1471 | Tài chính đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | CHL1471 | Pháp luật xây dựng và nhà ở | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | LEC1471 | Kinh tế đất | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | PRS1471 | Trắc địa ảnh viễn thám | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | UPL1471 | Quy hoạch đô thị | 2 | Xem chi tiết |
| 43 | REB1471 | Môi giới và Kinh doanh bất động sản | 2 | Xem chi tiết |
| 44 | PSL1471 | Dịch vụ công về đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 45 | CSL1471 | Kỹ năng tư vấn pháp luật trong lĩnh vực đất đai | 2 | Xem chi tiết |
| 46 | RPD1471 | Lập và quản lý dự án đầu tư bất động sản | 2 | Xem chi tiết |
| 47 | PSC1471 | Thực tập trắc địa - địa chính | 4 | Xem chi tiết |
| 48 | PLR1471 | Thực tập Đăng ký thống kê đất đai | 4 | Xem chi tiết |
| 49 | PIA1471 | Thực tập tin học ứng dụng trong quản lý đất đai | 4 | Xem chi tiết |
| 50 | PLU1471 | Thực tập Quy hoạch sử dụng đất | 4 | Xem chi tiết |
| 51 | GPI1471 | Thực tập tốt nghiệp | 6 | Xem chi tiết |
| 52 | THE1471 | Khóa luận TN | 9 | Xem chi tiết |
| 53 | CRE1471 | Hồ sơ địa chính | 3 | Xem chi tiết |
| 54 | LDI1471 | Cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin đất đai | 3 | Xem chi tiết |
| 55 | ARD1471 | Quy hoạch nông nghiệp và phát triển nông thôn | 3 | Xem chi tiết |